Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$63423.94 (+2.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam8(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$330M (1 ngày); -$2.1B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$63423.94 (+2.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam8(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$330M (1 ngày); -$2.1B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi l úc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$63423.94 (+2.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam8(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$330M (1 ngày); -$2.1B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OP thành EUR
OP/EUR: 1 OP = 0.08458 EUR. Giá chuyển đổi 1 Optimism (OP) thành Euro (EUR) là 0.08458 EUR hôm nay.

OP
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OP/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Optimism (OP) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OP hiện có giá trị là 0.08458 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OP hiện có giá 0.08458 EUR, nghĩa là mua 5 OP sẽ mất 0.4229 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 11.82 OP và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 59.12 OP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OP sang EUR
Chuyển đổi EUR sang OP
Optimism
Euro
1 OP
0.08458 EUR
Đổi 1 OP sang 0.08458 EUR
2 OP
0.1692 EUR
Đổi 2 OP sang 0.1692 EUR
5 OP
0.4229 EUR
Đổi 5 OP sang 0.4229 EUR
10 OP
0.8458 EUR
Đổi 10 OP sang 0.8458 EUR
20 OP
1.69 EUR
Đổi 20 OP sang 1.69 EUR
50 OP
4.23 EUR
Đổi 50 OP sang 4.23 EUR
100 OP
8.46 EUR
Đổi 100 OP sang 8.46 EUR
200 OP
16.92 EUR
Đổi 200 OP sang 16.92 EUR
500 OP
42.29 EUR
Đổi 500 OP sang 42.29 EUR
1000 OP
84.58 EUR
Đổi 1000 OP sang 84.58 EUR
5000 OP
422.9 EUR
Đổi 5000 OP sang 422.9 EUR
10000 OP
845.8 EUR
Đổi 10000 OP sang 845.8 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OP thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Optimism tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OP sang EUR, lên đến 10000 OP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Optimism
1 EUR
11.82 OP
Đổi 1 EUR sang 11.82 OP
10 EUR
118.23 OP
Đổi 10 EUR sang 118.23 OP
50 EUR
591.16 OP
Đổi 50 EUR sang 591.16 OP
100 EUR
1,182.31 OP
Đổi 100 EUR sang 1,182.31 OP
200 EUR
2,364.62 OP
Đổi 200 EUR sang 2,364.62 OP
500 EUR
5,911.55 OP
Đổi 500 EUR sang 5,911.55 OP
1000 EUR
11,823.1 OP
Đổi 1000 EUR sang 11,823.1 OP
2000 EUR
23,646.21 OP
Đổi 2000 EUR sang 23,646.21 OP
5000 EUR
59,115.52 OP
Đổi 5000 EUR sang 59,115.52 OP
10000 EUR
118,231.04 OP
Đổi 10000 EUR sang 118,231.04 OP
50000 EUR
591,155.18 OP
Đổi 50000 EUR sang 591,155.18 OP
100000 EUR
1,182,310.37 OP
Đổi 100000 EUR sang 1,182,310.37 OP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành OP toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Optimism đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang OP, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OP/EUR
OP/EUR: 1 OP = 0.08458 EUR; 2026/06/08 18:54:33
Trong 1D vừa qua, Optimism đã thay đổi +0.20% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Optimism(OP) đã thay đổi +0.20% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành OP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OP sang EUR: Biến động và thay đổi giá của /EUR
Giá cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.08753 EUR trong khi giá thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.07964 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OP theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.08553 EUR | 0.08753 EUR | 0.1153 EUR | 0.1573 EUR |
Thấp | 0.08389 EUR | 0.07964 EUR | 0.07782 EUR | 0.07782 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.20% | +2.40% | -16.45% | -10.50% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OP (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OP bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Optimism
Số liệu thị trường OP sang EUR
OP/EUR:
€0.08458
Khối lượng OP 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường OP:
--
Nguồn cung lưu hành OP:
-- OP
Tỷ giá OP sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Optimism thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Optimism là €0.08458 mỗi OP, với tổng vốn hoá thị trường của €-- EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- OP. Khối lượng giao dịch của Optimism đã thay đổi --% (€-- EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OP là €--.
Thông tin thêm về Optimism trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Optimism phổ biến nhất là OP sang EUR, trong đó mã của Optimism là OP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 63604.92 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 1690.85 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 63.34 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 55120.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 47659.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 88767.02 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 331082.68 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 6080572.92 INR

PI đến INR
1 PI thành 12.29 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OP sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OP sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Optimism phổ biến
OP đến TWD
1 OP thành NT$3.08 TWD
OP đến CNY
1 OP thành ¥0.6604 CNY
OP đến USD
1 OP thành $0.09760 USD
OP đến AUD
1 OP thành AU$0.1385 AUD
OP đến EUR
1 OP thành €0.08458 EUR
OP đến CAD
1 OP thành C$0.1362 CAD
OP đến KRW
1 OP thành ₩149 KRW
OP đến JPY
1 OP thành ¥15.63 JPY
OP đến GBP
1 OP thành £0.07313 GBP
OP đến BRL
1 OP thành R$0.5080 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BTC đến EUR
1 BTC thành €54,982.52 EUR

ETH đến EUR
1 ETH thành €1,460.86 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.02 EUR

HYPE đến EUR
1 HYPE thành €55.68 EUR

SOL đến EUR
1 SOL thành €58.36 EUR

ALLO đến EUR
1 ALLO thành €0.3583 EUR

BCH đến EUR
1 BCH thành €181.82 EUR

NEAR đến EUR
1 NEAR thành €1.89 EUR

IRYS đến EUR
1 IRYS thành €0.01705 EUR

PIPPIN đến EUR
1 PIPPIN thành €0.02348 EUR
Bảng chuyển đổi từ OP sang EUR
Tỷ giá hoán đ ổi của Optimism đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OP thành Euro đã thay đổi +2.40% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.20%, đạt mức cao nhất là 0.08553 EUR và mức thấp nhất là 0.08389 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 OP là €0.1013 EUR , thay đổi -16.45% so với giá hiện tại. Optimism đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -82.78% so với năm trước.
-€
0.4082EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:54 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OP | €0.04229 | €0.04220 | +0.20% |
1 OP | €0.08458 | €0.08441 | +0.20% |
5 OP | €0.4229 | €0.4220 | +0.20% |
10 OP | €0.8458 | €0.8441 | +0.20% |
50 OP | €4.23 | €4.22 | +0.20% |
100 OP | €8.46 | €8.44 | +0.20% |
500 OP | €42.29 | €42.2 | +0.20% |
1000 OP | €84.58 | €84.41 | +0.20% |
Câu Hỏi Thường Gặp OP/EUR
1 Optimism bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Optimism (OP) trong Euro (EUR) là €0.08458.
Tôi có thể mua bao nhiêu OP với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.82 OP đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OP sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OP sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OP bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 59.12 OP, trong khi 5 OP sẽ có giá khoảng 0.4229EUR.
Giá cao nhất của OP/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OP tính theo EUR là €4.21. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OP/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Optimism (OP) đã tăng 2.40%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Optimism (OP) đã giảm 16.45% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OP thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Optimism và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OP/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OP/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OP/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OP/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Optimism và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Optimism: OP sang Đô la Mỹ (USD), OP sang Euro (EUR), OP sang Bảng Anh (GBP), OP sang Đô la Canada (CAD), OP sang Rupee Ấn Độ (INR), OP sang Rupee Pakistan (PKR), OP sang Real Brazil (BRL), OP sang ...
Giá của Optimism ở Mỹ là $0.09760 USD. Ngoài ra, giá của Optimism là €0.08458 EUR ở khu vực đồng euro, £0.07313 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1362 CAD ở Canada, ₹9.33 INR ở Ấn Độ, ₨27.14 PKR ở Pakistan, R$0.5080 BRL ở Brazil, ...
Cặp Optimism phổ biến nhất là OP sang Euro(EUR). Giá của 1 Optimism (OP) ở Euro (EUR) là €0.08458.
Giá của Optimism ở Mỹ là $0.09760 USD. Ngoài ra, giá của Optimism là €0.08458 EUR ở khu vực đồng euro, £0.07313 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1362 CAD ở Canada, ₹9.33 INR ở Ấn Độ, ₨27.14 PKR ở Pakistan, R$0.5080 BRL ở Brazil, ...
Cặp Optimism phổ biến nhất là OP sang Euro(EUR). Giá của 1 Optimism (OP) ở Euro (EUR) là €0.08458.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.




























