Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnAIQuảng trườngThêm

Top Tiền điện tử thế chấp lại theo vốn hóa thị trường

Tiền điện tử thế chấp lại bao gồm 190 coin có tổng vốn hóa thị trường là $121.71B và biến động giá trung bình là +7.20%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
$1,932.1+1.96%+1.45%$18.43B$3.86M9.54M
Giao dịch
$2,395.06+1.81%+1.19%$9.06B$2.84M3.78M
USDS
USDSUSDS
$0.9998-0.01%+0.00%$9.73B$208.62M9.73B
Giao dịch
$2,303.27+8.88%+10.79%$7.75B$8.93M3.37M
$64,432.14+0.28%+0.46%$7.51B$82.37M116499.20
Giao dịch
WETH
WETHWETH
$1,919.51+1.08%+0.57%$6.48B$639.89M3.38M
------------
$2,257.42+18.15%+20.33%$4.90B$02.17M
$2,338.17+11.10%+12.63%$4.24B$6.37M1.81M
Giao dịch
$64,516.37+0.45%+0.61%$4.21B$28.22M65216.23
USDT0
USDT0USDT0
$0.9989-0.04%-0.00%$4.06B$21.16M4.06B
$0.9996+0.01%+0.04%$2.95B$6.61M2.95B
syrupUSDC
syrupUSDCsyrupUSDC
$1.18-0.11%-0.01%$1.59B$1.01M1.35B
$0.3329-0.00%-0.76%$1.38B$876,956.864.15B
$1.24+0.04%+0.13%$1.36B$2.64M1.09B
------------
BFUSD
BFUSDBFUSD
$0.9990+0.03%+0.03%$1.18B$1.69M1.19B
$1+0.06%+0.03%$1.11B$13.06M1.11B
$2,281.55+10.72%+12.29%$963.04M$945.79422099.75
$60.01-1.27%+7.84%$820.57M$760,678.2413.67M
$105.39+5.84%+7.60%$823.01M$10.63M7.81M
------------
$2,255.17+1.24%+2.02%$727.45M$231,684.21322572.30
$69,319.96+6.94%+8.87%$816.88M$125,434.3511784.26
$2,342.29+9.02%+9.65%$671.51M$69,397.53286687.06
$69,190.48+7.80%+8.38%$585.44M$86,027.238461.30
syrupUSDT
syrupUSDTsyrupUSDT
$1.14-0.11%-0.05%$577.01M$0507.61M
$0.005879-0.40%-2.84%$502.62M$085.49B
$2,474.91+17.97%+19.88%$535.45M$750,649.45216352.50
$0.9668-0.01%+0.17%$507.06M$459,192.39524.46M
tBTC
tBTCtBTC
$69,203.52+7.08%+9.18%$471.61M$7.75M6814.81
$1+0.03%-0.10%$476.31M$21,299.53476.25M
slisBNBx
slisBNBxslisBNBx
$627.88+4.06%+2.88%$451.88M$1.13M719688.56
SolvBTC
SolvBTCSolvBTC
$69,037.59+6.87%+8.82%$448.04M$28,687.486489.83
$101.98+10.12%+12.23%$439.70M$807,136.434.31M
------------
$1,399.71+6.34%+8.26%$401.25M$0286665.75
$68.5+16.70%+21.82%$376.58M$137.00M5.50M
$1+0.04%+0.01%$357.48M$1.18M357.48M
------------
$2,345.22+15.31%+16.93%$333.70M$228,033.27142287.92
$67,437.3+4.82%+6.10%$259.50M$03848.04
$2,819.13+18.04%+19.49%$252.29M$089494.00
GTBTC
GTBTCGTBTC
$64,708.58+0.27%+1.22%$223.12M$91,545.853448.08
$94.93+8.57%+8.43%$232.69M$30,620.222.45M
$2,226.47+0.07%-0.10%$197.96M$088912.19
$1,935.68+1.46%+1.43%$195.45M$2.39M100973.00
crvUSD
crvUSDCRVUSD
$0.9998+0.07%+0.09%$220.36M$44.38M220.40M