Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2791 coin có tổng vốn hóa thị trường là $511.12B và biến động giá trung bình là +4.11%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
------------
Fefe
FefeFEFE
$0.0002411+0.48%-16.74%$101,407.72$0420.69M
$38.97--+24.06%$113,022.73$02900.18
APED
APEDAPED
$0.1031--+5.56%$100,474.34$0974493.00
StormX
StormXSTMX
$0.{5}7998-67.19%-75.72%$98,794.54$012.35B
Giao dịch
$0.001198+0.08%-0.81%$97,874.13$25,138.7581.67M
$40.04---0.13%$74,038.7$01849.23
Shiryo
ShiryoSHIRYO
$0.{13}9200+0.00%-22.85%$90,286.06$0981850.00T
$0.0002256-0.04%-0.97%$96,733.53$7,532.6428.76M
$0.009540----$95,403.2$010.00M
Hypr
HyprHYPR
$0.0001263---3.43%$88,417.19$0700.00M
$0.006642-4.68%+15.53%$93,685.58$421.2514.10M
$0.0001167-7.94%-28.17%$93,207.58$0798.37M
Lyra
LyraLYRA
$0.0001636+7.78%+4.51%$95,025.24$3.97580.90M
Giao dịch
$0.0002349-2.64%+8.66%$93,139.69$0396.58M
$0.0002956+7.41%+2.86%$92,492.9$0312.95M
Giao dịch
$0.{5}9365-2.05%-0.93%$93,616.29$010.00B
Giao dịch
$0.0009435+7.25%+4.05%$92,229.2$097.75M
$51.64--+0.15%$5,048.81$097.77
$9.04--+1.38%$102,201.28$011307.59
$2.51-0.48%-10.49%$90,469.89$358.3836075.55
$124.63-0.26%-2.88%$90,091.09$2,223.82722.86
$0.0001054-42.93%+0.36%$88,537.32$226.66840.12M
$0.001821+7.41%+0.27%$97,399.97$053.47M
ADAPad
ADAPadADAPAD
$0.0008884+4.83%+3.89%$104,511.42$56.13117.64M
$0.0001716+0.83%-13.11%$85,802.76$0500.00M
Giao dịch
SIDUS
SIDUSSIDUS
$0.{5}4094-27.37%-0.99%$74,841.24$018.28B
Gondola
GondolaGONDOLA
$0.{6}2110-7.23%+6.41%$86,188.18$0408.53B
$0.004386+2.61%+6.23%$86,661.22$019.76M
$0.0008997+968.93%+1014.76%$899,672.58$0999.94M
Giao dịch
LF
LFLF
$0.{4}2835-0.36%-11.75%$84,605.26$11,921.052.98B
$36.46+0.38%+0.00%$85,343.75$28,071.662340.83
Strong
StrongSTRONG
$0.6167+6.55%+7.24%$85,276.33$0138269.00
Hedget
HedgetHGET
$0.04831-10.28%-11.20%$84,608.05$3.631.75M
Draggy
DraggyDRAGGY
$0.{9}2083+4.74%+2.32%$84,263.64$0404.49T
$0.001732-3.47%-32.95%$86,577.06$580.650.00M
$341.29-0.29%-0.87%$80,765.54$2,263.9236.65
------------
------------
BOPPY
BOPPYBOPPY
$0.{9}1867+1.16%+4.46%$78,532.82$0420.69T
AIPAD
AIPADAIPAD
$0.0003992+0.25%-5.42%$77,558.85$52.09194.29M
Spike
SpikeSPIKE
$0.{6}2345+0.17%+39.35%$80,158.18$0341.77B
Cheems
CheemsCHEEMS
$0.{9}1880+4.87%+28.02%$79,084.99$0420.69T
$0.0001549+3.95%+12.85%$76,043.87$0490.94M
Giao dịch
------------
$0.0008828+6.33%+5.29%$74,702.44$084.62M
$0.{4}5573-5.89%+2.30%$71,436.91$01.28B
$0.001201+2.02%+2.71%$73,844.59$061.48M
$0.008203-84.21%+23.85%$64,885.14$3.377.91M
Giao dịch
$413.88+1.43%-3.36%$71,669.95$18,960.1173.16