Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFuturesStocks‌EarnTổ chứcAI & nhiều hơn nữa

Top Hệ sinh thái Ethereum theo vốn hóa thị trường

Hệ sinh thái Ethereum bao gồm 2791 coin có tổng vốn hóa thị trường là $519.71B và biến động giá trung bình là +8.62%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.

H sinh thái Ethereum là mt nn tng phi tp trung cho phép nhà phát trin xây dng và trin khai các hp đng thông minh và ng dng phi tp trung (DApp). Ra mt vào năm 2015 bi nhóm ca Vitalik Buterin, Ethereum nhm mc đích cung cp nhng trưng hp s dng linh hot và m rng hơn so vi các loi tin đin t khác. Blockchain Ethereum hot đng da trên đng tin đin t ca riêng mình, Ether (ETH), đưc dùng đ h tr vic thc hin các hp đng thông minh. H sinh thái Ethereum bao gm nhiu d án khác nhau: tài chính phi tp trung (DeFi), token không th thay thế (NFT) và các t chc t tr phi tp trung (DAO).

Xem thêm

TênGiá24 giờ (%)7 ngày (%)Vốn hóa thị trườngKhối lượng 24hNguồn cung24h gần nhất‌Hoạt động
tao.bot
tao.botTAOBOT
$0.04571+34.82%+25.40%$3.50M$34,091.576.67M
$5.72+1.22%+2829.81%$4.06M$0710113.00
Giao dịch
$0.005252+2.92%+4.27%$4.06M$54,762.46772.29M
fanC
fanCFANC
$0.002047-2.05%+58.12%$3.96M$665,245.881.93B
$0.2729-1.14%+20.82%$3.91M$416,768.8814.34M
$0.0007357+2.23%+0.62%$3.84M$390,546.115.22B
Giao dịch
$0.0009827----$3.88M$03.95B
$0.001400+1.34%+0.83%$3.87M$55,089.192.76B
$0.007388+23.28%+69.61%$3.28M$188,990.31444.14M
Giao dịch
$0.03151+5.44%-6.03%$3.98M$174,108.79126.29M
$241.82-0.82%-13.38%$3.49M$821,486.5114414.46
Cratos
CratosCRTS
$0.{4}5922-1.11%+4.23%$3.78M$728,213.3663.88B
Giao dịch
$0.09006-2.47%-9.87%$3.86M$92,029.2342.87M
Giao dịch
$0.003952+7.29%-2.71%$3.74M$22,662.28946.98M
$0.0003660+8.02%-4.31%$3.66M$237.4810.00B
Giao dịch
$420.02+0.02%-1.54%$3.33M$124,545.257922.40
$0.3925+10.12%+11.21%$3.67M$1.07M9.34M
$147.29-2.13%-0.80%$3.61M$661,374.7524495.25
$0.003588-15.47%-32.63%$3.59M$67.11000.00M
Giao dịch
$0.02179+5.61%+4.93%$3.52M$578,932.19161.68M
ANOA
ANOAANOA
$12.01+0.81%-19.02%$3.60M$98,836.43299321.88
$163.61-0.15%-2.34%$3.18M$766,452.5219440.07
$0.003289+14.43%+15.59%$3.29M$429,297.191000.00M
$29.26-0.30%-0.76%$3.51M$21.21119815.48
$0.0001371-0.91%+2.24%$3.50M$95,191.5825.49B
Giao dịch
$0.04115+32.57%+31.64%$3.17M$40,749.4977.13M
$0.07867+8.60%+13.38%$3.40M$043.19M
Giao dịch
$0.06594+5.95%+3.32%$3.48M$535,603.4652.75M
Giao dịch
$0.002317-2.09%+6.10%$3.47M$643,161.051.50B
Giao dịch
$0.005031+13.69%+0.87%$3.42M$867.88680.00M
$23.09+0.29%+28.19%$1.83M$62,624.9579456.10
$0.0001136+5.48%+4.23%$3.37M$47,169.9629.65B
$0.02011+7.53%+9.93%$3.43M$121,781.54170.46M
$40.93+1.12%-9.07%$2.15M$1.45M52569.27
$401.24-0.01%+0.37%$3.37M$1.60M8405.56
$0.002338+9.08%+10.07%$3.36M$191.811.44B
Ren
RenREN
$0.003422+9.14%-5.46%$3.40M$14,888.67992.88M
Giao dịch
Suku
SukuSUKU
$0.004947+3.30%+6.15%$3.35M$19,283.6678.05M
$286.57-0.63%-1.33%$3.33M$150.2811633.44
Giao dịch
$1,681.68+2.24%-1.63%$3.29M$2.97M1958.23
$0.01695+0.06%-0.11%$3.27M$0193.00M
$58.75-6.20%-2.18%$3.25M$799,485.0655271.60
$0.004371+5.09%-0.99%$3.24M$284,773.95740.21M
$0.2238-0.17%-65.14%$3.23M$2,884.3114.42M
$0.02154-0.16%-39.32%$3.29M$3.27M152.80M
$0.005084+2.42%+5.65%$3.22M$2.99M633.32M
Giao dịch
VOOI
VOOIVOOI
$0.009514+7.17%+14.40%$3.28M$367,319.16344.85M
Giao dịch
$177.3+0.70%+5.83%$3.17M$3.29M17871.70