Top Neobank theo vốn hóa thị trường
Neobank bao gồm 13 coin có tổng vốn hóa thị trường là $2.11B và biến động giá trung bình là -2.14%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MantleMNT | $0.3966 | -0.16% | -2.86% | $1.31B | $17.54M | 3.30B | |||
![]() ether.fiETHFI | $0.3981 | -1.96% | -12.14% | $387.51M | $27.82M | 973.47M | Giao dịch | ||
![]() PlasmaXPL | $0.07669 | +2.05% | -10.11% | $206.21M | $56.12M | 2.69B | Giao dịch | ||
![]() TelcoinTEL | $0.001739 | +2.48% | -4.00% | $167.03M | $761,917.9 | 96.07B | Giao dịch | ||
![]() TriaTRIA | $0.008246 | +4.67% | -8.49% | $17.79M | $3.62M | 2.16B | Giao dịch | ||
![]() StakeStoneSTO | $0.03742 | -1.23% | -8.17% | $8.43M | $3.86M | 225.33M | Giao dịch | ||
![]() Chrono.techTIME | $0.6294 | +0.03% | +10.50% | $446,926.39 | $1,994.54 | 710113.00 | Giao dịch | ||
![]() THORWalletTITN | $0.008928 | -0.53% | -2.56% | $379,421.59 | $42,466.69 | 42.50M | |||
![]() E MoneyEMYC | $0.0005466 | +7.93% | -24.62% | $138,123.59 | $38,006.03 | 252.72M | |||
![]() CypherCYPR | $0.0001654 | -3.79% | -12.85% | $15,683.35 | $0 | 94.83M | |||
![]() VPayVPAY | $0.0003802 | -3.87% | -20.47% | $0 | $814.67 | 0.00 |










