Top Neobank theo vốn hóa thị trường
Neobank bao gồm 13 coin có tổng vốn hóa thị trường là $3.21B và biến động giá trung bình là +5.73%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() MantleMNT | $0.5695 | +3.17% | -0.50% | $1.88B | $26.97M | 3.30B | |||
![]() ether.fiETHFI | $0.6434 | +7.49% | -3.64% | $621.06M | $51.99M | 965.35M | Giao dịch | ||
![]() PlasmaXPL | $0.08825 | +3.05% | +2.47% | $245.15M | $80.73M | 2.78B | Giao dịch | ||
![]() TelcoinTEL | $0.001555 | +5.60% | -12.68% | $149.51M | $1.28M | 96.17B | Giao dịch | ||
![]() StakeStoneSTO | $0.03971 | +4.24% | +2.92% | $8.95M | $1.86M | 225.33M | Giao dịch | ||
![]() TriaTRIA | $0.003757 | +5.42% | +9.08% | $8.11M | $1.89M | 2.16B | Giao dịch | ||
![]() Chrono.techTIME | $5.66 | +5.61% | +3216.39% | $4.02M | $0 | 710113.00 | Giao dịch | ||
![]() THORWalletTITN | $0.005656 | +0.29% | -2.27% | $240,368.6 | $4,836.12 | 42.50M | |||
![]() E MoneyEMYC | $0.0003717 | -41.37% | -46.80% | $94,594.55 | $23,387.05 | 254.48M | |||
![]() CypherCYPR | $0.0001710 | +3.23% | -19.23% | $16,212.91 | $0 | 94.83M | |||
![]() VPayVPAY | $0.0002656 | +4.81% | -4.05% | $0 | $0 | 0.00 |










