Top Etherlink Ecosystem theo vốn hóa thị trường
Etherlink Ecosystem bao gồm 16 coin có tổng vốn hóa thị trường là $362.89B và biến động giá trung bình là +1.92%. Các coin được liệt kê theo vốn hóa thị trường.
| Tên | Giá | 24 giờ (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa thị trường | Khối lượng 24h | Nguồn cung | 24h gần nhất | Hoạt động | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Tether USDtUSDT | $0.9990 | +0.04% | -0.00% | $183.76B | $58.89B | 183.94B | Giao dịch | ||
![]() BNBBNB | -- | -- | -- | -- | -- | -- | Giao dịch | ||
![]() USDCUSDC | $0.9998 | +0.02% | +0.00% | $71.98B | $10.16B | 71.99B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped BitcoinWBTC | $64,784.16 | +1.55% | +0.11% | $7.55B | $128.09M | 116499.20 | Giao dịch | ||
![]() WETHWETH | $1,918.85 | +1.22% | +1.62% | $6.48B | $1.14B | 3.38M | |||
![]() ChainlinkLINK | $8.48 | +2.36% | -0.09% | $6.34B | $234.37M | 748.10M | Giao dịch | ||
![]() Shiba InuSHIB | $0.{5}4615 | -2.20% | +11.99% | $2.72B | $87.05M | 589.24T | Giao dịch | ||
![]() UniswapUNI | $4.41 | +11.00% | +16.39% | $2.76B | $363.70M | 624.90M | Giao dịch | ||
![]() PepePEPE | $0.{5}2772 | +2.37% | +0.07% | $1.15B | $136.95M | 413.77T | Giao dịch | ||
| $63,994.69 | -0.08% | -3.36% | $754.13M | $1.10M | 11784.26 | ||||
![]() TezosXTZ | $0.2053 | -1.13% | -8.89% | $224.25M | $4.59M | 1.09B | Giao dịch | ||
![]() Wrapped XTZWXTZ | $0.2052 | -0.95% | -9.54% | $211.99M | $2,522.76 | 1.03B | |||
![]() xU3O8XU3O8 | $5.39 | -0.46% | +0.12% | $8.62M | $695,253.76 | 1.60M | |||
![]() VNX GoldVNXAU | $130.98 | +0.46% | +0.25% | $5.51M | $2,394.54 | 42100.00 | |||
![]() Sogni AISOGNI | $0.0007168 | +0.17% | -2.66% | $868,930.68 | $30,892.64 | 1.21B | |||
![]() USDtezUSDTZ | $0.006891 | -- | -- | $0 | $0 | 0.00 |















